sát sinh
Định nghĩa
Động từ:
- Giết hại sinh mạng của các loài động vật, đặc biệt là để lấy thịt làm thức ăn: Hành động cố ý chấm dứt sự sống của các sinh vật, thường là gia súc, gia cầm.
- (Trong tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo) Hành động giết hại bất kỳ chúng sinh nào: Quan niệm rộng hơn, chỉ việc sát hại bất kỳ sinh vật có sự sống, từ động vật lớn đến côn trùng.
Danh từ:
- Hành động, việc giết hại sinh vật: Dùng để chỉ chính hành động sát sinh.
- Nơi giết mổ động vật hàng loạt: Địa điểm chuyên thực hiện việc giết thịt động vật.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Theo giáo lý nhà Phật, con người nên tránh sát sinh. (Hành động giết hại sinh vật.)
- Người nông dân đó không muốn sát sinh con trâu đã cày ruộng giúp mình nhiều năm. (Hành động giết một con vật cụ thể.)
Danh từ:
- Việc sát sinh bừa bãi có thể phá vỡ cân bằng sinh thái. (Chỉ hành động giết hại.)
- Lò sát sinh trong thành phố đảm bảo cung cấp thịt hợp vệ sinh. (Chỉ địa điểm giết mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tội sát sinh": Một khái niệm trong tôn giáo, chỉ nghiệp xấu phải gánh chịu do hành động giết hại sinh linh.
- Người tin theo đạo Phật cho rằng tội sát sinh sẽ ảnh hưởng đến kiếp sau.
"Cấm sát sinh": Lệnh cấm hoặc điều răn không được giết hại sinh vật.
Biến thể và từ gần giống
- Sát hại (động từ): Giết hại, tiêu diệt. (Thường dùng với phạm vi rộng hơn, có thể chỉ giết người).
- Giết mổ (động từ): Giết và mổ xẻ động vật để lấy thịt. (Thiên về nghề nghiệp, kỹ thuật).
- Tàn sát (động từ): Giết hại một cách hàng loạt, dã man.
Từ đồng nghĩa
- Giết: Hành động làm chết.
- Hủy diệt sự sống: Làm mất đi sự sống (cách nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Phóng sinh: Thả, trả tự do cho các sinh vật.
- Bảo vệ sinh mạng: Giữ gìn, bảo toàn sự sống.
Thành ngữ liên quan
- "Sát sinh hại mạng": (Thành ngữ) Chỉ hành động giết hại, thường dùng để nhấn mạnh sự tàn nhẫn và hậu quả nghiêm trọng của nó.
- Kẻ nào làm việc sát sinh hại mạng ắt sẽ bị quả báo.
-
Giết giống vật để ăn : Phật giáo cấm sát sinh. Lò sát sinh. Nơi chuyên làm thịt trâu, bò, lợn để cung cấp cho một thành phố.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sát sinh"